Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Paul Dembe

SK Sigma OlomoucTiền đạoUGA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

John Paul Dembe là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.

Tiểu sử John Paul Dembe

John Paul Dembe là tiền đạo đang thi đấu cho SK Sigma Olomouc và mang quốc tịch Uganda. Cầu thủ sinh ngày 03/07/2005, hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Dembe có 3 trận ra sân tại VĐQG Séc với tổng 54 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2025). Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 17/01/2026, loại 'Hết hạn mượn', từ Hacken đến SK Sigma Olomouc với phí 1,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—30540002066%0%006,43
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Paul Dembe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-319000001/200/1—6,28
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 3-113001002/30——6,53
15/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 2-222001001/100/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202318125 nghìn €
07/12/202318125 nghìn €
11/07/202419125 nghìn €
19/12/202419200 nghìn €
17/06/202519300 nghìn €
15/09/202520350 nghìn €
18/11/202520350 nghìn €
19/05/202620325 nghìn €
23/09/202621275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2026HackenSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
11/07/2024IK OddevoldHackenCho mượn—
10/03/2024HackenIK OddevoldChuyển nhượng—
31/01/2024Kampala Capital City Authority FCHackenChuyển nhượng—
30/12/2023HackenKampala Capital City Authority FCCho mượn—
15/07/2023Kampala Capital City Authority FCHackenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com