
John Olav Norheim
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
John Olav Norheim là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.576Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
788Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 16 | 1.396 | 2 | 0 | 0 | 12 | 2 | 76% | 59% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.396 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/649 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/104 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/182 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 76 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 2 | 5/10 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/85 | 1 | 5/7 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 5/10 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/47 | 3 | 9/15 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/47 | 3 | 4/11 | — | 5,88 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/63 | 3 | 10/13 | — | 7,22 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/43 | 2 | 13/17 | V | 6,34 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 4 | 13/23 | — | 5,99 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 9/16 | — | 6,40 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 8/13 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực57