Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Mosquera

Inter PalmiraTiền đạoCOL
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

John Mosquera là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Inter Palmira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
897Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—232089720000——20—
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 897 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 675 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201424200 nghìn €
14/10/201525200 nghìn €
17/03/201625300 nghìn €
27/07/201626400 nghìn €
31/08/201626500 nghìn €
09/11/201626550 nghìn €
30/01/201726675 nghìn €
18/11/201727800 nghìn €
06/03/201827800 nghìn €
07/06/201828800 nghìn €
08/10/201828800 nghìn €
22/12/201828800 nghìn €
20/06/201929900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
09/07/202030400 nghìn €
26/12/202030600 nghìn €
24/06/202131600 nghìn €
25/12/202131600 nghìn €
21/06/202232650 nghìn €
28/09/202232800 nghìn €
13/12/2022321,0 triệu €
19/06/2023331,0 triệu €
19/09/202333700 nghìn €
19/12/202333600 nghìn €
04/06/202434450 nghìn €
19/12/202434350 nghìn €
31/03/202534250 nghìn €
16/06/202535200 nghìn €
20/10/202535100 nghìn €
11/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com