Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Marquis

WokingTiền đạoENG
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

John Marquis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Woking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—8869573000——201,83
ENL Cup2026-2027—101800000100%33%00—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 1,83

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Marquis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-19000000—0—V—
03/10/2026Hạng 5 Anh@ EastleighT 3-19010000—0—V—
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsB 2-49010000—0——7,09
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedT 5-28930000—0——7,59
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersH 0-09000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedH 1-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 5-16620000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Southampton U21T 4-118000004/412/6——
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedB 0-19000000—0———
02/05/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamB 0-1720021110/1403/6—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201219250 nghìn €
21/06/201220500 nghìn €
01/03/201320250 nghìn €
11/07/201321200 nghìn €
26/02/201522200 nghìn €
29/05/201624200 nghìn €
04/08/201624200 nghìn €
23/10/201725250 nghìn €
28/07/202230500 nghìn €
04/04/202330500 nghìn €
08/06/202331300 nghìn €
26/12/202331250 nghìn €
27/06/202432150 nghìn €
26/12/202432125 nghìn €
17/06/202533100 nghìn €
25/11/20253375 nghìn €
14/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Shrewsbury TownWokingChuyển nhượng—
18/07/2024Bristol RoversShrewsbury TownChuyển nhượng—
03/07/2022Lincoln CityBristol RoversChuyển nhượng—
17/01/2022PortsmouthLincoln CityChuyển nhượng—
30/07/2019Doncaster RoversPortsmouthHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2016MillwallDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2016Northampton TownMillwallCho mượn—
21/02/2016MillwallNorthampton TownChuyển nhượng—
08/01/2016Leyton OrientMillwallCho mượn—
08/10/2015MillwallLeyton OrientChuyển nhượng—
30/05/2015GillinghamMillwallCho mượn—
07/01/2015MillwallGillinghamChuyển nhượng—
27/11/2014Cheltenham TownMillwallCho mượn—
27/08/2014MillwallCheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2014Northampton TownMillwallCho mượn—
13/03/2014Northampton TownMillwallCho mượn—
10/02/2014MillwallNorthampton TownChuyển nhượng—
24/12/2013Torquay UnitedMillwallCho mượn—
24/11/2013MillwallTorquay UnitedChuyển nhượng—
18/11/2013PortsmouthMillwallCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com