
John Marquis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Woking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 1,83 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 1,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | T 5-2 | 89 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 5-1 | 66 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Southampton U21 | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/10/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Shrewsbury Town | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Bristol Rovers | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Lincoln City | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Portsmouth | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Doncaster Rovers | Portsmouth | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2016 | Millwall | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Northampton Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 21/02/2016 | Millwall | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2016 | Leyton Orient | Millwall | Cho mượn | — |
| 08/10/2015 | Millwall | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Gillingham | Millwall | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | Millwall | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2014 | Cheltenham Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 27/08/2014 | Millwall | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Northampton Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 13/03/2014 | Northampton Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 10/02/2014 | Millwall | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2013 | Torquay United | Millwall | Cho mượn | — |
| 24/11/2013 | Millwall | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2013 | Portsmouth | Millwall | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực47