
John Kitolano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Tiểu sử John Kitolano
Tại Kristiansund BK, hậu vệ John Kitolano mang quốc tịch Norway, 26 tuổi, sinh ngày 18/10/1999. Anh cao 174 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Anh có 1 trận tại Norwegian SAS Braathens Cup. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2022), và hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/08/2026, từ Lillestrom đến Kristiansund BK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | V | 5,31 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/8 | — | 5,36 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 5/6 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Lillestrom | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2026 | Aalesund FK | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Odd Grenland | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Wolverhampton U21 | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Odd Grenland | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Wolverhampton U21 | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Molde | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Wolverhampton U21 | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Odd Grenland | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2016 | Odds BK II | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực46