Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Fleck

Tiền vệSCO
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

John Fleck là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Fleck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng Tư Anh@ Notts CountyH 0-0480011231/3711/4—7,22
25/04/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraT 2-030000010/1011/1—6,85
18/04/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-1dự bị00000—0———
15/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversH 1-1150000114/170——6,42
06/04/2026Hạng Tư Anh@ BarrowT 1-0dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 800 nghìn €2011: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20081650 nghìn €
26/10/200817500 nghìn €
20/01/200917750 nghìn €
10/11/2009181,0 triệu €
23/10/201019800 nghìn €
03/07/201119500 nghìn €
26/02/201523500 nghìn €
15/10/201524500 nghìn €
29/05/201624400 nghìn €
20/04/201725750 nghìn €
26/02/2018261,0 triệu €
23/09/2018271,5 triệu €
26/02/2019274,0 triệu €
27/06/2019275,0 triệu €
09/12/2019286,0 triệu €
05/03/2020288,0 triệu €
07/04/2020286,5 triệu €
29/07/2020288,0 triệu €
12/10/2020298,0 triệu €
17/03/2021296,0 triệu €
27/05/2021295,0 triệu €
23/11/2021304,0 triệu €
12/05/2022303,0 triệu €
26/10/2022311,8 triệu €
31/05/2023311,0 triệu €
18/12/202332900 nghìn €
23/05/202432900 nghìn €
29/12/202433350 nghìn €
29/06/202533100 nghìn €
25/11/20253475 nghìn €
14/05/20263450 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ChesterfieldFree playerTrở lại—
09/09/2024Free playerChesterfieldChuyển nhượng—
30/06/2024Blackburn RoversFree playerTrở lại—
31/01/2024Sheffield UnitedBlackburn RoversChuyển nhượng—
07/07/2016Coventry CitySheffield UnitedChuyển nhượng—
03/07/2012Rangers F.C.Coventry CityChuyển nhượng—
19/05/2012BlackpoolRangers F.C.Cho mượn—
31/12/2011Rangers F.C.BlackpoolChuyển nhượng—
31/07/2007Rangers FC U20Rangers F.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com