
John Fleck
Tiền vệSCO
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
John Fleck là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/37 | 1 | 1/4 | — | 7,22 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 6,42 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2008 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/10/2008 | 17 | 500 nghìn € |
| 20/01/2009 | 17 | 750 nghìn € |
| 10/11/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/10/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/07/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/04/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/03/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chesterfield | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2024 | Free player | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Blackburn Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2024 | Sheffield United | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Coventry City | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | Rangers F.C. | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2012 | Blackpool | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Rangers F.C. | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực37