
John Brooks là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 735 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/10/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/08/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 14,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 25/03/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/09/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Hertha Berlin | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | TSG Hoffenheim | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Benfica | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/08/2022 | VfL Wolfsburg | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha Berlin | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hertha Zehlendorf Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Lichtenrader BC Youth | Hertha Zehlendorf Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Blau-Weiß 90 Berlin Youth | Lichtenrader BC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh76
- Thể lực69