Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Brooks

VSG AltglienickeHậu vệUSA
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

John Brooks là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo VSG Altglienicke.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9973530000——10—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Brooks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfL WolfsburgH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201118100 nghìn €
14/07/201118200 nghìn €
22/01/201218200 nghìn €
28/06/201219200 nghìn €
22/10/201219500 nghìn €
03/01/2013191,0 triệu €
28/06/2013202,0 triệu €
26/08/2013203,0 triệu €
09/07/2014213,5 triệu €
03/02/2015224,5 triệu €
30/06/2015224,5 triệu €
14/02/2016237,0 triệu €
21/07/20162310,0 triệu €
06/02/20172410,0 triệu €
18/06/20172414,0 triệu €
27/12/20172414,0 triệu €
03/04/20182512,0 triệu €
04/06/20182510,0 triệu €
17/12/20182515,0 triệu €
04/06/20192615,0 triệu €
16/12/20192615,0 triệu €
07/04/20202712,0 triệu €
15/09/20202710,0 triệu €
09/02/20212812,0 triệu €
08/06/20212814,0 triệu €
21/12/20212812,0 triệu €
08/06/2022297,0 triệu €
31/10/2022296,0 triệu €
28/03/2023303,0 triệu €
21/06/2023302,0 triệu €
13/12/2023302,0 triệu €
28/05/2024312,0 triệu €
24/09/2024311,5 triệu €
18/12/202431900 nghìn €
25/03/202532500 nghìn €
18/06/202532500 nghìn €
15/12/202532300 nghìn €
31/05/202633200 nghìn €
15/09/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Hertha BerlinVSG AltglienickeChuyển nhượng—
28/08/2024TSG HoffenheimHertha BerlinChuyển nhượng—
25/01/2023BenficaTSG HoffenheimHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/08/2022VfL WolfsburgBenficaChuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BerlinVfL WolfsburgHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2011Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
31/12/2010Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2010Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Hertha Zehlendorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Lichtenrader BC YouthHertha Zehlendorf YouthChuyển nhượng—
30/06/2000Blau-Weiß 90 Berlin YouthLichtenrader BC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh76
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com