Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Naschberger

Rheindorf AltachTiền vệAUT
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Johannes Naschberger là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—30330003087%42%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johannes Naschberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-39001036/60——6,34
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-011001026/713/4—7,20
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-213001002/300/3—5,83
16/05/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-2900000017/28510/13V5,41
09/05/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzH 1-1900000015/2314/7—6,18
02/05/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 0-4900010013/16512/19—5,99
25/04/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 1-011000001/403/6—6,84
21/04/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 2-245001007/733/7—5,75
12/04/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzB 0-5900010010/1526/9—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20202050 nghìn €
20/12/202020300 nghìn €
01/06/202121400 nghìn €
15/12/202121400 nghìn €
26/05/202222400 nghìn €
19/09/202222300 nghìn €
09/11/202222300 nghìn €
11/06/202323300 nghìn €
10/12/202323250 nghìn €
20/05/202424250 nghìn €
16/12/202424250 nghìn €
05/06/202525300 nghìn €
21/12/202525500 nghìn €
25/05/202626500 nghìn €
27/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Free PlayerRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2026WSG TirolFree PlayerTrở lại—
31/07/2020Worgl Obi SVWSG TirolChuyển nhượng—
12/04/2017AKA Tirol U16Worgl Obi SVChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Red Bull Salzburg U15AKA Tirol U16Chuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
12/08/2013FC Liefering YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
26/08/2012FC Wacker Innsbruck YouthFC Liefering YouthChuyển nhượng—
12/07/2009FC Wildschönau YouthFC Wacker Innsbruck YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com