
Jóhann Guðmundsson
Tiền đạoISL
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jóhann Guðmundsson là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ISL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/01/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/01/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/07/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.