
Jóhann Guðmundsson
Tiền đạoISL
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jóhann Guðmundsson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ISL.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ukraina | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Azerbaijan | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 20/24 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/01/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 04/01/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/07/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 08/02/2026 | Al Dhafra FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Al-Orobah FC | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Burnley | Al-Orobah FC | Hết hạn mượn | — |
| 18/07/2016 | Charlton Athletic | Burnley | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 10/07/2014 | AZ Alkmaar | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2009 | Breidablik | AZ Alkmaar Youth | Hết hạn mượn | — |
| 22/01/2008 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Fulham U18 | Breidablik UBK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Chelsea FC Youth | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2006 | Breidablik UBK U19 | Chelsea FC Youth | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực40