Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jóhann Guðmundsson

Tiền đạoISL
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jóhann Guðmundsson là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ISL.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jóhann Guðmundsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ UkrainaB 0-225000015/811/3—6,55
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AzerbaijanT 2-0680110620/2411/2—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/200817200 nghìn €
17/01/200918100 nghìn €
03/08/201019350 nghìn €
16/01/201120750 nghìn €
04/01/2012211,0 triệu €
05/07/2012211,2 triệu €
10/01/2013221,5 triệu €
11/06/2013221,5 triệu €
10/02/2014232,0 triệu €
23/02/2015242,0 triệu €
23/09/2015242,0 triệu €
19/04/2016252,0 triệu €
31/05/2016252,0 triệu €
31/07/2016252,5 triệu €
19/02/2017262,5 triệu €
27/06/2017262,5 triệu €
01/01/2018274,0 triệu €
27/05/20182710,0 triệu €
18/12/20182810,0 triệu €
12/06/20192810,0 triệu €
09/12/20192910,0 triệu €
07/04/2020298,0 triệu €
12/10/2020296,5 triệu €
17/03/2021304,0 triệu €
07/06/2021303,0 triệu €
22/12/2021313,0 triệu €
14/06/2022312,0 triệu €
26/10/2022321,2 triệu €
31/05/2023321,2 triệu €
18/12/2023331,0 triệu €
26/05/2024331,0 triệu €
12/12/202434800 nghìn €
26/05/202534600 nghìn €
27/11/202535500 nghìn €
08/04/202635350 nghìn €
05/10/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
08/02/2026Al Dhafra FCFree PlayerTrở lại—
09/07/2025Al-Orobah FCAl Dhafra FCChuyển nhượng—
22/08/2024BurnleyAl-Orobah FCHết hạn mượn—
18/07/2016Charlton AthleticBurnleyHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
10/07/2014AZ AlkmaarCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2010AZ Alkmaar YouthAZ AlkmaarChuyển nhượng—
01/02/2009BreidablikAZ Alkmaar YouthHết hạn mượn—
22/01/2008Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—
30/06/2007Fulham U18Breidablik UBK U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Chelsea FC YouthFulham U18Chuyển nhượng—
31/01/2006Breidablik UBK U19Chelsea FC YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com