
Johan Brannefalk là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Trelleborgs FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
196Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 17 | 14 | 196 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 196 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/07/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/03/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Ariana | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Sligo Rovers | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Norrby IF | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Ljungskile | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Trelleborgs FF | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Malmo U19 | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Trelleborgs FF | Malmo U19 | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Malmo U19 | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh49
- Thể lực44