
Joey Veerman là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 89% | 43% | 0 | 0 | 6,98 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 206 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 92% | 62% | 0 | 0 | 7,70 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/303 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/25 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/200 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/17 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/152 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/81 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 68/79 | 1 | 4/4 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 2-2 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 1/4 | V | 6,46 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 50/59 | 1 | 1/4 | — | 6,84 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 90/103 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 105/117 | 4 | 6/9 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15/24 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 2 | 7/9 | V | 7,18 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/53 | 3 | 4/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/02/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 11/08/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 6,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 8,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 16,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 24,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 32,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 32,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 27,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | PSV Eindhoven | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 03/01/2022 | SC Heerenveen | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/08/2019 | Volendam | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 08/09/2016 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | RKAV Volendam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật84
- Tư duy74
- Sức mạnh50
- Thể lực64