Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joey Veerman

Borussia DortmundTiền vệNED
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Joey Veerman là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432710015185%50%007,11
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332400013289%43%006,98
Bundesliga2026-2027—522060014184%53%206,68
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900012092%62%007,70
Siêu cúp Đức2026—10270000080%0%005,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/303 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/200 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/152 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/81 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joey Veerman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1900122368/7914/4—7,70
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1600000128/3400/3—6,50
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-2180100119/2211/4V6,46
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1580021250/5911/4—6,84
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2900120490/10324/8—7,70
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-19000105105/11746/9—7,20
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1330000415/2400/1—6,71
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0620010148/5527/9V7,18
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0650011047/5334/8—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 27,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20161725 nghìn €
01/02/201718150 nghìn €
20/06/201718350 nghìn €
28/02/201819400 nghìn €
28/06/201819400 nghìn €
20/01/201920350 nghìn €
02/07/201920350 nghìn €
18/09/201920500 nghìn €
17/12/2019211,2 triệu €
10/02/2020212,5 triệu €
11/03/2020213,5 triệu €
07/04/2020213,2 triệu €
11/08/2020215,0 triệu €
13/10/2020216,0 triệu €
08/03/2021227,0 triệu €
18/05/2021228,5 triệu €
03/10/2021227,0 triệu €
04/01/2022236,0 triệu €
16/03/2022238,0 triệu €
07/06/20222314,0 triệu €
10/11/20222314,0 triệu €
22/06/20232416,0 triệu €
16/10/20232420,0 triệu €
14/12/20232524,0 triệu €
17/03/20242532,0 triệu €
30/05/20242540,0 triệu €
13/10/20242535,0 triệu €
16/12/20242632,0 triệu €
27/03/20252628,0 triệu €
27/05/20252625,0 triệu €
01/12/20252727,0 triệu €
27/05/20262725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026PSV EindhovenBorussia DortmundHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
03/01/2022SC HeerenveenPSV EindhovenHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/08/2019VolendamSC HeerenveenHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
08/09/2016Volendam ReservesVolendamChuyển nhượng—
30/06/2016FC Volendam U19Volendam ReservesChuyển nhượng—
30/06/2015FC Volendam U17FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Volendam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2005RKAV Volendam YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật84
  • Tư duy74
  • Sức mạnh50
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com