Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Vinicius Silva Dos Anjos

Al TalabaTiền đạoBRA
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Joel Vinicius Silva Dos Anjos là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Talaba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—319500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Vinicius Silva Dos Anjos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-17010000—0—V7,11
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-29020000—0——8,00
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-09010000—0——7,29
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-32900000—0——6,30
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-49000000—0——6,60
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-06200000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 2-08601000—0——6,60
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 1-0700000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202126100 nghìn €
22/11/202126100 nghìn €
21/08/20253075 nghìn €
18/12/202531150 nghìn €
26/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Arema FCAl TalabaChuyển nhượng—
27/01/2026Borneo FC SamarindaArema FCChuyển nhượng—
30/06/2025Bahrain SCBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
31/12/2024SitraBahrain SCChuyển nhượng—
26/08/2024SER Caxias RSSitraChuyển nhượng—
24/08/2024AA Internacional de LimeiraSER Caxias RSCho mượn—
10/06/2024SER Caxias RSAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
04/01/2024Al-RiffaSER Caxias RSChuyển nhượng—
11/09/2023AA Internacional de LimeiraAl-RiffaChuyển nhượng—
10/07/2023Bahrain SCAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
31/12/2022CA Juventus (SP)Bahrain SCChuyển nhượng—
30/06/2022Al-HalaCA Juventus (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2021Pahang UiTM FCAl-HalaChuyển nhượng—
25/05/2021CA Juventus (SP)Pahang UiTM FCChuyển nhượng—
28/01/2021AD São Caetano (SP)CA Juventus (SP)Chuyển nhượng—
09/08/2020Free PlayerAD São Caetano (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2019Song Lam Nghe AnFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Cong An Ho Chi Minh CitySong Lam Nghe AnChuyển nhượng—
31/12/2018Than Quang Ninh FC (- 2021)Cong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng Free—
03/03/2018FC Ska Brasil (SP)Than Quang Ninh FC (- 2021)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com