Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Schmied

Hậu vệSUI
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Joel Schmied là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Schmied · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-1680000018/2113/4—7,02
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-112000001/112/2—6,67
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-4dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-2100000—0——6,10
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Würzburger KickersT 2-18000003/501/2—6,36
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-545000005/500/3V5,11
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-3710010050/5605/7—6,44
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-210000001/100/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20181925 nghìn €
09/07/20181925 nghìn €
20/01/201920200 nghìn €
03/06/201920200 nghìn €
06/10/201921275 nghìn €
05/01/202021350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
30/07/202021400 nghìn €
27/12/202022400 nghìn €
14/04/202122500 nghìn €
22/06/2021221,0 triệu €
02/01/202223700 nghìn €
27/03/202223500 nghìn €
07/06/202223500 nghìn €
09/11/202224500 nghìn €
06/06/202324700 nghìn €
20/12/202325500 nghìn €
30/05/202425600 nghìn €
26/09/2024261,0 triệu €
22/12/2024262,0 triệu €
18/06/2025262,0 triệu €
13/10/2025273,5 triệu €
18/12/2025273,5 triệu €
26/05/2026273,0 triệu €
01/10/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025FC SionFC KölnHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
22/08/2021VaduzFC SionChuyển nhượng—
20/08/2020Young BoysVaduzChuyển nhượng—
02/08/2020FC Wil 1900Young BoysCho mượn—
01/07/2019Young BoysFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2019BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
29/06/2019FC Rapperswil-JonaBSC Young Boys U21Cho mượn—
22/11/2018BSC Young Boys U21FC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
20/11/2018BreitenrainBSC Young Boys U21Cho mượn—
30/06/2018BSC Young Boys U21BreitenrainChuyển nhượng—
30/06/2016Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2014BSC Young Boys U16Young Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com