
Joel King là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar.
Tiểu sử Joel King
Joel King là hậu vệ của câu lạc bộ Brisbane Roar, mang quốc tịch Úc, sinh ngày 30/10/2000 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2021), còn hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Sydney FC sang Brisbane Roar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lebanon | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/03/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sydney FC | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Odense BK | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sydney FC | Odense BK | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Odense BK | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Sydney FC | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực41