
Joel Herrera là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Tiểu sử Joel Herrera
Joel Herrera là tiền vệ thi đấu cho Cusco FC, mang quốc tịch Peru và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân phải và sinh ngày 15/06/2004. Trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 376 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,72. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ có 9 trận, còn tại Copa Libertadores là 3 trận. Giá trị thị trường là 200 nghìn € và chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 05/01/2026, từ Club Sporting Cristal II đến Cusco FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 9 | 3 | 236 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 50% | 1 | 0 | 7,03 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 40% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 5,63 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,32 |