
Joel Grodowski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 677 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 71% | 35% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 25% | 0 | 0 | 7,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/116 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/112 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 43
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 9/28 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 4/14 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 3/11 | V | 7,09 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 4/12 | — | 5,88 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 7/17 | — | 7,71 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 3/12 | — | 7,72 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 6 | 3 | 1 | 12/17 | 1 | 7/16 | — | 9,29 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 4/9 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 72 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11/13 | 0 | 5/12 | V | 9,36 |