Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Graterol

29Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Joel Graterol là thủ môn 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Tiểu sử Joel Graterol

Joel Graterol là thủ môn người Venezuela, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Academia Puerto Cabello, sinh ngày 15/05/1997 và 29 tuổi. Cao 181 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, Joel Graterol có 24 trận ra sân với 900 phút thi đấu, 27 lần cứu thua và điểm trung bình 2,75. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và cầu thủ gia nhập Academia Puerto Cabello từ America de Cali vào ngày 31/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
990Phút
27Cứu thua
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—66540165958%100%006,55
Primera División Venezuela2026—1919450110662%100%301,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/136 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/79 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 1,70

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/115 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/63 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Graterol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 3-39000117/230——5,60
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-0dự bị000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0dự bị000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-1dự bị000—0———
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-19070118/360——7,60
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2dự bị000—0———
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-09000213/2001/1—6,60
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1dự bị000—0———
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/201720100 nghìn €
03/12/201720125 nghìn €
06/06/201821200 nghìn €
23/09/201821300 nghìn €
22/12/201821350 nghìn €
02/05/201921350 nghìn €
04/08/201922400 nghìn €
10/11/201922400 nghìn €
27/02/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
15/01/202123700 nghìn €
06/06/2021241,0 triệu €
12/01/2022241,0 triệu €
16/06/2022251,0 triệu €
11/12/2022251,0 triệu €
21/05/202326750 nghìn €
20/09/202326600 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
04/03/202426700 nghìn €
10/06/202427800 nghìn €
09/12/202427800 nghìn €
06/04/202527700 nghìn €
19/06/202528700 nghìn €
04/12/202528700 nghìn €
18/03/202628500 nghìn €
28/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025America de CaliAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
31/12/2023Panetolikos AgrinioAmerica de CaliChuyển nhượng—
05/02/2023Free PlayerPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
31/12/2022America de CaliFree PlayerTrở lại—
31/12/2019Zamora BarinasAmerica de CaliChuyển nhượng—
30/06/2017Carabobo FC U20Zamora BarinasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com