
Joel Felix là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 35% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 42% | 2 | 1 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/68 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/8 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 5,91 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 3/7 | Đ | 6,02 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực57