
Joel Amoroso là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Always Ready.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
1.977Phút
2Bàn thắng
10Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
988Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 17 | 1.375 | 1 | 0 | 8 | 25 | 7 | 84% | 50% | 1 | 0 | 7,00 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 3 | 339 | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 80% | 73% | 0 | 0 | 7,09 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 3 | 263 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 45% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/549 (84%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 41/150 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/88 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/163 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 21/61 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/89 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 42/48 | 0 | 1/2 | — | 7,90 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 27/31 | 0 | 4/5 | — | 7,07 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 52/60 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 17/26 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 18/26 | 0 | 3/6 | V | 6,25 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 6-0 | 63 | 1 | 3 | 3 | 2 | 6 | 32/36 | 0 | — | — | 9,87 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 3 | 7/12 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 2/6 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/02/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/10/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/10/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 20/07/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật69
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực42