
Joe Wormleighton là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 747 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 65% | 1 | 0 | 5,91 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 37% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/251 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/126 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/77 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/32 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/48 | 3 | 10/18 | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 5/12 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 4 | 9/11 | — | 6,98 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/34 | 5 | 12/18 | — | 5,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/25 | 4 | 8/16 | — | 5,54 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 9/14 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 5 | 8/14 | V | 6,61 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 4 | 8/11 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh70
- Thể lực56