Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Wormleighton

Northampton TownHậu vệENG
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Joe Wormleighton là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—997470002080%57%106,47
Cúp EFL2026-2027—221800001174%65%105,91
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10270000088%37%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/251 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
16
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/126 (57%)
Không chiến thắng / thua
24 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/77 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/32 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Wormleighton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversB 0-1900010142/48310/18—6,70
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 2-0900000024/3025/12—6,55
10/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-190000016/849/11—6,98
07/10/2026Cúp EFL@ Cambridge UnitedB 1-2900000018/34512/18—5,49
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedB 0-1900010011/2548/16—5,54
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownB 0-2900000132/3839/14—6,74
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyT 1-0900000139/4358/14V6,61
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownH 1-1900000017/1948/11—6,58
29/08/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamH 1-127000007/800/3—6,14
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/202522100 nghìn €
11/05/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy39
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com