
Joe Quigley là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 193 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 54% | 57% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 68% | 64% | 1 | 0 | 7,19 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 46% | 61% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/46 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/45 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/37 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/11 | 0 | 8/12 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 0 | 13/21 | — | 6,18 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 4/6 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/10 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2019 | 22 | — |
| 25/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Oldham Athletic | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Forest Green Rovers | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Chesterfield | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Yeovil Town | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Dagenham Redbridge | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2020 | Billericay Town | Dagenham Redbridge | Cho mượn | — |
| 08/03/2020 | Dagenham Redbridge | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Bromley | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2019 | Havant Waterlooville | Bromley | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Bromley | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2019 | Eastbourne Borough | Bromley | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Bromley | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2018 | Maidstone United | Bromley | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/07/2018 | Bournemouth AFC U21 | Maidstone United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2018 | Boreham Wood | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 07/01/2018 | Bournemouth AFC U21 | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Newport County | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Bournemouth AFC U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Gillingham | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2016 | Bournemouth AFC U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực43