
Joe O'Brien Whitmarsh là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
759Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 669 | 2 | 0 | 1 | 15 | 3 | 71% | 35% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 27% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/173 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/74 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 1/7 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/8 | 0 | 3/11 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 5/8 | — | 7,86 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 3/11 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 4/6 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 3/11 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/40 | 3 | 7/12 | — | 7,54 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/7 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/8 | — | 5,98 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Southampton U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Accrington Stanley | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Southampton U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Cork City | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Cork City U19 | Cork City | Chuyển nhượng | — |