
Joe Ironside là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
875Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 803 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 60% | 50% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 27% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/173 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/173 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 71 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 9/24 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/24 | 0 | 10/19 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 3/8 | V | 5,88 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 7/14 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 4/7 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/12 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/30 | 0 | 20/24 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 11/16 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh30
- Thể lực40