
Jobson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ajman.
Tiểu sử Jobson
Jobson là tiền vệ người Brazil, hiện thi đấu cho Ajman ở tuổi 31. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 595 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,63, trong đó 5 trận tại VĐQG UAE và 2 trận tại United Arab Emirates ADIB Cup. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 950 nghìn € vào năm 2021. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất là từ Al Dhafra FC đến Ajman, ghi nhận ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
640Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,37 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 82% | 53% | 1 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/240 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 32/39 | 3 | 3/7 | V | 6,39 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 38/46 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 1/3 | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/44 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/60 | 0 | 3/8 | V | 6,61 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 7/10 | — | 7,04 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/53 | 3 | 4/14 | — | 7,50 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/66 | 1 | 9/15 | — | 6,74 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 6/12 | Đ | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 950 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 950 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Dhafra FC | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Al-Jabalain | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Kholood | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Santos FC - SP | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Nautico (PE) | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Santos FC - SP | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2019 | Red Bull Brasil SP | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 0.91M € | 910 nghìn € |
| 13/01/2019 | Nautico (PE) | Red Bull Brasil SP | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 10/12/2018 | Red Bull Brasil SP | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 16/09/2018 | Nautico (PE) | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2017 | Nacional Atlético Clube (SP) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Palmeiras U20 | Nacional Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Santo Andre | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 01/03/2016 | Palmeiras U20 | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Coritiba PR U20 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |