Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquín Tobio Burgos

Estudiantes La PlataTiền đạoARG
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Joaquín Tobio Burgos là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

33Trận ra sân
23Đá chính
1.863Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
931Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—201297110321981%40%006,89
Copa Libertadores2026—7543610010275%33%007,09
Copa Argentina2026—442760014184%50%005,10
Siêu cúp Argentina2026—11900001077%30%006,59
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11900001077%30%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
13/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/298 (81%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
38/77 (49%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/91 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 43
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/84 (75%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
21/40 (52%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/48 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/7 (71%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquín Tobio Burgos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2dự bị00000—0———
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-074001061/522/7—7,06
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-220000039/1101/2—6,93
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0890020313/1701/5—7,20
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1750010014/1722/3—6,50
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3900010417/2213/10—6,59
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2610020022/2700/5—5,91
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0760020015/1701/6—6,80
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-131002219/1302/2—6,99
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1860030519/2215/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 3,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/2024191,3 triệu €
01/04/2025202,0 triệu €
01/06/2025202,0 triệu €
16/12/2025211,8 triệu €
21/05/2026211,8 triệu €
16/09/2026213,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2022Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com