
Joaquín Pombo Streinberger
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Joaquín Pombo Streinberger là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1199Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 1.019 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 52% | 4 | 1 | 6,28 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 42% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.019 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/320 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/74 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/76 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 3 | 4/8 | Đ | 5,60 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/24 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/7 | V | 6,04 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 4/13 | V | 5,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/6 | — | 5,72 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/10/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Independiente del Valle | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Banfield | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Independiente del Valle | Banfield | Chuyển nhượng 0.048M € | 48 nghìn € |
| 24/03/2024 | Arsenal de Sarandi | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Arsenal Fútbol Club II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Arsenal Fútbol Club U20 | Arsenal Fútbol Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật32
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực54