
Joaquín Panichelli
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị
Joaquín Panichelli là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Joaquín Panichelli
Joaquín Panichelli là tiền đạo người Argentina, 24 tuổi, hiện thi đấu cho RC Strasbourg Alsace. Trong mùa 2025-2026, cầu thủ ra sân 4 trận với 322 phút, ghi 2 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,65. Cao 186 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường đạt 35,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Ngày 26/07/2025, mục Hết hạn mượn đưa cầu thủ từ Deportivo Alavés sang RC Strasbourg Alsace với phí 17,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 322 | 2 | 1 | 3 | 14 | 6 | 79% | 55% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 3-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 4/6 | — | 9,63 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 5/15 | — | 6,43 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 2/10 | — | 6,02 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 22/31 | 1 | 8/12 | — | 8,09 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 28/02/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 2/7 | — | 7,83 |
| 23/02/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 12/14 | 0 | 5/13 | — | 7,02 |
| 14/02/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 3/10 | V | 6,59 |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/16 | — | 6,17 |
| 02/02/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 3/10 | — | 5,95 |