
Joaquin Mosqueira
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Joaquin Mosqueira là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 8 | 508 | 1 | 0 | 1 | 12 | 2 | 77% | 40% | 2 | 0 | 6,37 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/218 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/69 | 0 | 6/8 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/5 | V | 5,62 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | V | 5,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 1/6 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,27 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/38 | 2 | 5/7 | — | 7,43 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/10/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 23/09/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Talleres Cordoba | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Club Atletico Tigre | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Talleres Cordoba | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Club Atlético Unión | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 2.580151M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2023 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atletico Union U20 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực42