
Joaquín Lencinas
38Tuổi
181Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Joaquín Lencinas là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.743Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1743Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 17 | 1.520 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80% | 65% | 3 | 0 | 6,56 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 223 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 59% | 0 | 1 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.520 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 501/621 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/150 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/84 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/89 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-3 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/5 | Đ | 4,87 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 4/6 | — | 5,66 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/40 | 5 | 8/11 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 4/6 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/44 | 0 | 0/2 | — | 5,08 |
| 06/08/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 2 | 4/7 | — | 7,09 |
| 03/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 4 | 5/8 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/01/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/10/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/04/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 09/04/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực51