
Joaquin Garcia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.509Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1254Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 25 | 2.239 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 80% | 51% | 4 | 0 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 61% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.239 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 824/1020 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 21/97 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/94 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/182 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 65
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 391
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/96 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/45 | 1 | 2/6 | V | 6,36 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 2/4 | — | 6,77 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 4/7 | — | 6,19 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 4/8 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 5 | 6/7 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 2/4 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 69/72 | 1 | 2/4 | — | 7,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 3/7 | — | 6,19 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 3 | 7/13 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 3,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực56