
Joaquín Blázquez là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Independiente.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 18/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | Talleres Cordoba | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 13/08/2023 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stade Brestois 29 | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Talleres Cordoba | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Valencia U19 | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | CA Talleres II | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |