
Joaquín Ardaiz
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Joaquín Ardaiz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensores de Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 8 | 749 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 1-1 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/09/2016 | 17 | 175 nghìn € |
| 21/02/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 18 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Argentinos Juniors | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sarmiento Junin | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Argentinos Juniors | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Luzern | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sanliurfaspor | Luzern | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Luzern | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Winterthur | Luzern | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Luzern | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Schaffhausen | Luzern | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 27/07/2021 | Lugano | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Chiasso | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Vancouver Whitecaps | Chiasso | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | Chiasso | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Frosinone | Chiasso | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Chiasso | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | El Tanque Sisley | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Royal Antwerp | El Tanque Sisley | Cho mượn | — |
| 27/08/2017 | El Tanque Sisley | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Danubio FC | El Tanque Sisley | Cho mượn | — |
| 16/01/2017 | El Tanque Sisley | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực55