
João Victor Tornich là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo LASK Linz.
Tiểu sử João Victor Tornich
João Victor Tornich là hậu vệ người Brazil, thi đấu cho LASK Linz, sinh ngày 06/11/2002 và 23 tuổi. Chiều cao 194 cm, cân nặng 89 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận với 851 phút, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,51. Theo giải, có 8 trận tại Bundesliga Áo với 1 kiến tạo, 2 trận tại Cúp C1 châu Âu và 1 trận tại Austrian Cup, cùng mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.006Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 736 | 0 | 0 | 1 | 13 | 1 | 90% | 64% | 1 | 0 | 7,30 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 52% | 0 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 485/537 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/45 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/81 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/127 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 1 | 3/8 | — | 6,53 |
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/44 | 2 | 10/12 | — | 7,08 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Liverpool | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/38 | 3 | 5/7 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/61 | 3 | 7/9 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 3/6 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/61 | 1 | 3/6 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 2 | 4/8 | — | 6,95 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/86 | 0 | 4/6 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 2 | 5/8 | V | 7,77 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 99 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 57/64 | 2 | 10/14 | V | 6,52 |