
Joao·Teixeira là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 40% | 0 | 0 | 2,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 2,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 5,99 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | V | 5,73 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/8 | — | 6,54 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 7/13 | — | 6,42 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ADCE Diogo Cão Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực37