
Joao Tavares là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 343 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/11/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/11/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 475 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/02/2025 | 26 | — |
| 07/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 01/03/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Olympiakos Nicosia FC | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CF Os Belenenses | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Maritimo | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Feirense | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CD Mafra | Feirense | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Feirense | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Braga U23 | Feirense | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Feirense | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feirense U19 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U19 | Feirense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Feirense U19 | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Benfica U19 | Feirense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Porto Sad U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Porto Sad U17 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Leixões SC Youth | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |