Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Tavares

AEL LimassolTiền vệPOR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Joao Tavares là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5534310000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/201718100 nghìn €
06/02/201819100 nghìn €
12/06/201819100 nghìn €
10/01/201920100 nghìn €
30/12/201921125 nghìn €
01/11/202021275 nghìn €
28/06/202122475 nghìn €
31/03/202223275 nghìn €
26/06/202223200 nghìn €
27/12/202224400 nghìn €
27/06/202324450 nghìn €
13/12/202325250 nghìn €
19/06/202425200 nghìn €
15/12/202426150 nghìn €
02/02/202526—
07/10/202526125 nghìn €
22/12/202527225 nghìn €
01/03/202627275 nghìn €
01/06/202627375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Olympiakos Nicosia FCAEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2025CF Os BelenensesOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
02/02/2025MaritimoCF Os BelenensesChuyển nhượng—
31/07/2023FeirenseMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2020CD MafraFeirenseCho mượn—
01/09/2019FeirenseCD MafraChuyển nhượng—
29/06/2019Braga U23FeirenseCho mượn—
30/01/2019FeirenseBraga U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Feirense U19FeirenseChuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U19Feirense U19Chuyển nhượng—
29/06/2016Feirense U19Benfica U19Cho mượn—
31/07/2015Benfica U19Feirense U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Porto Sad U17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
29/06/2014Padroense U17Porto Sad U17Cho mượn—
31/07/2013Porto Sad U17Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2010Leixões SC YouthFC Porto YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com