
joao silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Jandal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 366 | 3 | 0 | 2 | 24 | 10 | 80% | 45% | 1 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/173 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 33/38 | 2 | 4/11 | V | 7,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 5/15 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 8 | 4 | 3 | 50/61 | 2 | 8/12 | — | 9,50 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-2 | 31 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 1/6 | — | 7,00 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/14 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/29 | 2 | 5/11 | — | 6,99 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/16 | 0 | 2/8 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Oliveirense | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Academica Coimbra | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sanjoanense | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | FC Felgueiras 1932 | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitoria Guimaraes B | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Brito SC | Vitoria Guimaraes B | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes B | Brito SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gil Vicente | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Palmeiras FC(U17) | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Braga U15 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh41
- Thể lực40