Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Schmidt

Santos FC - SPTiền vệBRA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

João Schmidt là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—161196600010186%52%406,55
Copa Sudamericana2026—644120002183%60%006,49
Copa do Brasil2026—33960000090%22%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/558 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/42 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
20
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/103 (52%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/265 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/30 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/82 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Schmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2180000119/2055/6V6,68
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4900000164/7045/7—6,68
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1900031337/4044/8—7,11
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-07000007/711/1—6,55
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-27000005/60——6,09
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 700 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201521700 nghìn €
30/06/2015221,1 triệu €
10/09/2015221,0 triệu €
14/12/201522750 nghìn €
26/05/201623750 nghìn €
27/11/2016231,0 triệu €
12/10/2017241,0 triệu €
28/12/2017241,0 triệu €
06/06/201825700 nghìn €
10/01/2019251,2 triệu €
26/06/2019261,4 triệu €
27/12/2019261,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
28/01/2021271,0 triệu €
28/06/2021281,1 triệu €
13/01/2022281,0 triệu €
27/06/202229800 nghìn €
05/01/202329800 nghìn €
27/06/202330800 nghìn €
27/02/202430800 nghìn €
17/04/2024301,0 triệu €
26/11/2024311,0 triệu €
05/06/2025321,0 triệu €
09/12/202532900 nghìn €
25/05/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com