
Joao·Resende là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Farense.
Tiểu sử Joao·Resende
Joao·Resende là tiền đạo thi đấu cho SC Farense, mang quốc tịch Portugal và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/03/2003, cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi nhận 7 trận và 199 phút thi đấu tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, với điểm trung bình 1,76. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc gia nhập SC Farense từ CF Estrela Amadora SAD vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 199 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 63% | 30% | 0 | 0 | 1,76 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 1,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/38 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/17 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 0 | 1/5 | — | 5,97 |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 4-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 2 | 6/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 28/10/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CF Estrela Amadora SAD | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pontevedra | CF Estrela Amadora SAD | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Uniao Leiria | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Academica Coimbra | Uniao Leiria | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Uniao Leiria | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SL Benfica B | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Sad U17 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực36