
João Pinto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Penafiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
232Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
116Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 232 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 44% | 0 | 0 | 2,86 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 2,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 4/10 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/23 | 0 | 4/8 | — | 7,01 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/13 | 1 | 3/9 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 3/8 | V | 6,72 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pacos de Ferreira | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Gil Vicente U23 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valadares Gaia FC | Gil Vicente U23 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Free player | Valadares Gaia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes U23 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Porto U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gondomar SC Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực39