
João Pedro
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
João Pedro là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
424Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 11 | 2 | 379 | 3 | 0 | 0 | 16 | 4 | 77% | 41% | 2 | 0 | 6,89 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/7 | — | 6,14 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,06 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/5 | V | 6,24 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | V | 8,07 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | — |
| 16/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/01/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Remo - PA | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Free Player | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hanoi FC | Free Player | Trở lại | — |
| 27/08/2024 | Dibba Al-Hisn | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Panetolikos Agrinio | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Bursaspor | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Pacos de Ferreira | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Vitoria Guimaraes | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Clube Desportivo Trofense | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gil Vicente | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Santa Clara | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CD Santa Clara U19 | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Clube União Micaelense | CD Santa Clara U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực54