Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Pedro Vilardi Pinto

CuiabaTiền vệBRA
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

João Pedro Vilardi Pinto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.479Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1479Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—21201.47910313384%47%506,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.479 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
515/609 (84%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
27/104 (25%)
Chuyền dài chính xác
30/59 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/161 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 71
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Pedro Vilardi Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeH 1-1450041123/2711/4—6,93
20/08/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 1-0790000027/2946/12V6,70
16/08/2026Serie B Brazil@ CearaT 3-1450000110/1313/7—6,71
10/08/2026Serie B Brazilvs FortalezaH 1-1700000227/3135/8V6,56
24/07/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-1900000337/4236/11V6,51
18/07/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-2900010233/4008/18—6,37
13/07/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoH 2-2750110317/1912/2—7,06
03/07/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0790011028/3224/6—6,93
26/06/2026Serie B Brazilvs Londrina PRH 2-2900010644/5226/11V6,63
21/06/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 0-1730010217/2413/7—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202123400 nghìn €
27/05/202123400 nghìn €
16/12/2021231,5 triệu €
05/04/2022241,5 triệu €
18/08/2022241,5 triệu €
13/11/2022241,5 triệu €
06/04/2023251,8 triệu €
24/07/2023251,8 triệu €
10/12/2023252,5 triệu €
27/03/2024263,0 triệu €
16/06/2024263,0 triệu €
08/12/2024263,0 triệu €
05/06/2025272,5 triệu €
04/09/2025272,0 triệu €
09/12/2025271,5 triệu €
18/05/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026Vitória - BACuiabaChuyển nhượng—
27/02/2025Grêmio - RSVitória - BAHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
31/12/2022CuiabaGrêmio - RSHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/04/2021Flamengo - RJCuiabaChuyển nhượng—
30/06/2020CR Flamengo BFlamengo - RJChuyển nhượng—
29/06/2019Portimonense U23CR Flamengo BCho mượn—
12/08/2018CR Flamengo BPortimonense U23Chuyển nhượng—
31/12/2017CR Flamengo (RJ) U20CR Flamengo BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com