
João Pedro Vilardi Pinto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.479Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1479Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 20 | 1.479 | 1 | 0 | 3 | 13 | 3 | 84% | 47% | 5 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.479 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/609 (84%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 27/104 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/59 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/161 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 71
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 1/4 | — | 6,93 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 4 | 6/12 | V | 6,70 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/7 | — | 6,71 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 3 | 5/8 | V | 6,56 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/42 | 3 | 6/11 | V | 6,51 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 8/18 | — | 6,37 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/19 | 1 | 2/2 | — | 7,06 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 4/6 | — | 6,93 |
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 44/52 | 2 | 6/11 | V | 6,63 |
| 21/06/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 3/7 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Vitória - BA | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Grêmio - RS | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 31/12/2022 | Cuiaba | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/04/2021 | Flamengo - RJ | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CR Flamengo B | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Portimonense U23 | CR Flamengo B | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | CR Flamengo B | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực45