
João Pedro Oliveira Gonçalves
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
João Pedro Oliveira Gonçalves là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CS Universitatea Craiova | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2026 | Free Player | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | AVS Futebol SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | Boavista FC | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Boavista FC U23 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Boavista FC | Boavista FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Salgueiros Y17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Desportivo de Leça do Balio U17 | SC Salgueiros Y17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Desportivo de Leça do Balio Sub-15 | Desportivo de Leça do Balio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Padroense FC U15 | Desportivo de Leça do Balio Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Padroense FC Youth | Padroense FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leixões SC Youth | Padroense FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 159
- Chỉ số 238
- Chỉ số 454
- Chỉ số 362