Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Paulo

Santos FC - SPThủ mônBRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

João Paulo là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
6Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—208562279%100%105,45
Copa do Brasil2026—000000——00—
Copa Sudamericana2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,45

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Paulo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1dự bị000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2dự bị000—0———
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1dự bị000—0———
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4dự bị000—0———
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0dự bị000—0———
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0dự bị000—0———
27/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-3dự bị000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201419100 nghìn €
31/01/201519100 nghìn €
30/05/201519100 nghìn €
14/12/201520100 nghìn €
26/05/201620100 nghìn €
27/11/201621100 nghìn €
06/12/201722100 nghìn €
22/05/20182250 nghìn €
17/02/20192350 nghìn €
26/11/20192450 nghìn €
08/09/202025500 nghìn €
08/02/202125700 nghìn €
27/05/2021251,4 triệu €
09/09/2021262,0 triệu €
16/12/2021263,0 triệu €
05/04/2022266,0 triệu €
18/08/2022277,0 triệu €
13/11/2022277,0 triệu €
06/04/2023277,0 triệu €
24/07/2023287,0 triệu €
10/12/2023287,0 triệu €
17/04/2024285,5 triệu €
26/11/2024294,0 triệu €
27/03/2025293,0 triệu €
05/06/2025292,5 triệu €
09/12/2025302,0 triệu €
25/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Bahia - BASantos Fc - SPCho mượn—
24/08/2025Santos Fc - SPBahia - BAChuyển nhượng—
30/06/2014Santos FC U20Santos Fc - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com