
Joao Paredes
Tiền đạoPOR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joao Paredes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Thai League 1 | vs Muangthong United | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 02/05/2026 | Thai League 1 | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Thai League 1 | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 11/04/2026 | Thai League 1 | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Thai League 1 | @ True Bangkok United | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Thai League 1 | @ Chonburi FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | — |
| 28/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/07/2025 | 29 | — |
| 22/01/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Free Player | Thiruvananthapuram Kombans FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Sukhothai FC | Free Player | Trở lại | — |
| 05/01/2026 | CF Os Belenenses | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Free Player | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Manama Club | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2025 | FC Pyunik | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Feirense | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Oliveirense | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Uniao Leiria | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Clube Desportivo Trofense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GD Chaves | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chaves B | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Mafra | Chaves B | Cho mượn Free | — |
| 15/01/2019 | Chaves B | CD Mafra | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2018 | Vizela | Chaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anadia | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Academica Coimbra U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academica U17 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico CP U17 | Academica U17 | Chuyển nhượng | — |