
Joao Oliveira là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 1 | 0 | 1,30 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 1,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ CD Tondela | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/6 | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,48 |
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/16 | 2 | 5/9 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/09/2017 | 25 | — |
| 30/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/02/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/11/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/10/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | AD Fafe | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Zhenis Astana | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Penafiel | Zhenis Astana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zaglebie Sosnowiec | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Viseu | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Vizela | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olhanense SC | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2015 | Vilaverdense | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SC Salgueiros | Vilaverdense | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Vilaverdense | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Braga U19 | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Vizela Youth 17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | FC Vizela Youth 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Moreirense FC Sub-15 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | SC Braga U15 | Moreirense FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC Braga Youth | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |