
João Novais là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Tiểu sử João Novais
João Novais là tiền vệ người Portugal, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Najma(KSA). Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 bàn thắng và 2 kiến tạo sau 7 trận ra sân, tổng 630 phút với điểm trung bình 7,35. Ở Hạng Nhất Saudi, các con số là 5 bàn và 2 kiến tạo trong 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € (2019). Thể hình ghi nhận chiều cao 179 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải; chuyển nhượng gần nhất đến Al Najma(KSA) từ Al-Jabalain vào ngày 16/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 6 | 2 | 3 | 22 | 9 | 83% | 45% | 1 | 0 | 7,56 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 42% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/308 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/51 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/38 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 50/58 | 1 | 2/7 | — | 7,40 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 44/53 | 1 | 4/7 | — | 8,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 33/38 | 2 | 4/10 | — | 7,30 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | 4/5 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 31/38 | 1 | 1/3 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 39/47 | 0 | 2/7 | V | 8,50 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 26/33 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/39 | 0 | 3/9 | V | 6,31 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 50/60 | 1 | 4/8 | — | 9,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 27/01/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 2,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 2,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 30/03/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Al-Jabalain | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Rio Ave | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Alanyaspor | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Al Bataeh | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Sporting Braga | Al Bataeh | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | Alanyaspor | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Sporting Braga | Alanyaspor | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2018 | Rio Ave | Sporting Braga | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 02/07/2015 | Leixoes | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Leixoes U19 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Porto Sad U17 | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Coimbrões Formação | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực50