
João Moutinho là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 566 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 56% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/526 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/94 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/56 | 0 | 3/3 | — | 6,77 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/94 | 0 | 0/3 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/57 | 6 | 8/10 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/42 | 2 | 4/11 | V | 6,85 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 90/96 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86/97 | 1 | 3/9 | V | 6,38 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 115/120 | 1 | 2/5 | — | 7,11 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 7/9 | — | 6,52 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/75 | 1 | 2/6 | V | 6,79 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 83/90 | 0 | 4/11 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2005 | 18 | 800 nghìn € |
| 20/04/2005 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/07/2005 | 18 | 6,0 triệu € |
| 27/10/2005 | 19 | 7,0 triệu € |
| 15/10/2006 | 20 | 8,5 triệu € |
| 19/09/2007 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/09/2008 | 22 | 13,5 triệu € |
| 31/01/2009 | 22 | 14,5 triệu € |
| 01/07/2009 | 22 | 15,5 triệu € |
| 02/02/2010 | 23 | 16,0 triệu € |
| 09/06/2010 | 23 | 14,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 17,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 24 | 20,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 23,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 25 | 26,0 triệu € |
| 26/03/2013 | 26 | 30,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 30,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 27 | 30,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 27 | 30,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 28 | 20,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 28 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 28 | 20,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 29 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 18,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 29 | 18,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 30 | 15,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 30 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 30 | 13,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 32 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 34 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 34 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 35 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 2,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 36 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 37 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 37 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 38 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 39 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 39 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 40 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2023 | Wolverhampton Wanderers | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | AS Monaco | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 5.6M € | 5,6 triệu € |
| 30/06/2013 | FC Porto | AS Monaco | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 02/07/2010 | Sporting CP | FC Porto | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2004 | Sporting CP U19 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Portimonense SC Sub-15 | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | Portimonense SC Youth | Portimonense SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực55