
Joao Marcos Lima Candido
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Joao Marcos Lima Candido là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 217 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 68% | 47% | 0 | 0 | 1,95 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 1,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 7/15 | — | 7,16 |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 4/7 | — | 6,71 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 4/17 | V | 7,20 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/6 | V | 6,03 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 104 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Ararat-Armenia FC | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Feirense | Ararat-Armenia FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Ararat-Armenia FC | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Santa Clara | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alverca | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Santa Clara | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Leixoes | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Santa Clara | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Belenenses SAD | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Santa Clara | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Al Wahda(UAE) | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Dhafra FC | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Al Wahda(UAE) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Goiás Esporte Clube B | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực48