Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Gamboa

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

João Gamboa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
996Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211040000075%75%006,05
Cúp Hàn Quốc2026-2027—116700000——00—
K League 12026—18882500015584%51%106,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/420 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/70 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Gamboa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-2740000010/1502/3—6,20
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2180000010/1502/2—5,69
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2770000132/3925/7—6,10
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2890000065/6902/4—6,00
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-1860000020/2534/6—6,41
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-2900000122/3003/6—6,20
09/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1900000129/3828/11—6,35
05/09/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-0900000053/6412/5V—
30/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1850000053/5600/5—6,72
25/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151850 nghìn €
13/03/201619350 nghìn €
29/09/201620400 nghìn €
25/06/201720800 nghìn €
06/02/2018211,5 triệu €
12/06/2018211,5 triệu €
31/10/2018221,0 triệu €
10/01/2019221,0 triệu €
06/06/201922700 nghìn €
30/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
01/11/202024400 nghìn €
28/06/202124650 nghìn €
26/12/202125650 nghìn €
30/05/202225650 nghìn €
03/11/202226500 nghìn €
15/06/202326700 nghìn €
28/12/202327600 nghìn €
06/06/202427500 nghìn €
19/09/202428400 nghìn €
08/12/202428350 nghìn €
02/04/202528500 nghìn €
05/06/202528600 nghìn €
15/12/202529500 nghìn €
20/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Pogon SzczecinJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
30/06/2023Oud-Heverlee LeuvenPogon SzczecinChuyển nhượng—
29/06/2023EstorilOud-Heverlee LeuvenCho mượn—
31/12/2022Oud-Heverlee LeuvenEstorilChuyển nhượng—
10/07/2022EstorilOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
15/07/2020MaritimoEstorilChuyển nhượng—
29/06/2020GD ChavesMaritimoCho mượn—
09/07/2019MaritimoGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting BragaMaritimoChuyển nhượng—
29/01/2017Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2015Braga U19Braga BChuyển nhượng—
30/06/2014Benfica U19Braga U19Chuyển nhượng—
29/06/2014Varzim SC U19Benfica U19Cho mượn—
30/06/2013Benfica U19Varzim SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Varzim SC Sub-17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Varzim SC Sub-15Varzim SC Sub-17Chuyển nhượng—
31/12/2009Rio Ave FC Sub-15Varzim SC Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2009Rio Ave FC YouthRio Ave FC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com